Bộ rung điện

‹‹ ››

Giúp các vật liệu có độ chảy kém di chuyển dễ dàng 

2 dòng sản phẩm: bộ rung điện cỡ chuẩn và bộ rung điện cỡ nhỏ

Bộ rung điện được gắn vào bên ngoài các thiết bị  để giúp vật liệu dạng rời và dạng bột dễ di chuyển cũng như để sàng, vận chuyển vật liệu, làm vệ sinh, lọc bụi, làm nén chặt hay sàng lọc vật liệu.

normes atex certified palamatic process

                                                    diagram electric vibrator

        1. Thân của bộ rung
2. Thiết bị đầu cuối
3. Hộp nối cáp
4. Bạc đạn
5. Stator
6. Trục rotor
7. Trọng lượng điều chỉnh được
8. Ổ trục

 

 

Miêu tả kĩ thuật

  • 4 vận tốc: 750, 1000, 1500 et 3000 RPM (2, 4, 6 et 8 cực)
  • Chuẩn bảo vệ động cơ: IP65
  • Chuẩn về thiết kế điện dùng trong môi trường nhiệt đới: class F
  • Tần số có thể điều chỉnh được
  • Chuẩn điện áp: 230/400 V, 50 Hz (264/460 V, 60 Hz)
  • Chuẩn ATEX ExII3D, nhiệt độ bề mặt tối đa = 85°C (185°F)
  • Giá cả hợp lý
  • Cường độ có thể điều chỉnh nhờ các quả quán tính
  • Công suất và cường độ tùy theo dòng thiết bị (tùy theo thông số kỹ thuật của thiết bị

Bộ rung điện cỡ nhỏ được thiết kế để tạo ra độ rung nhỏ:

Lực li tâm:

  • 0 - 5 kg
  • 0 – 22 kg
  • 0 – 40 kg

Các bộ rung điện cỡ nhỏ này phù hợp với các ngành công nghiệp dược phẩm, thực phẩm và công nghiệp đóng gói.

Thông số kỹ thuật:

LOẠI Thông số cơ khí   Thông số điện
Mômen xoắn
Kgcm
Lực ly tâm
Kg
Trọng lượng Điện năng
Kw
Cường độ
A max
Phận loại nhiệt độ
cho vật liệu dạng bột
Hộp nối cáp
50Hz 60Hz 50Hz 60Hz Kg Lb 50Hz 60Hz 50Hz
400V
60Hz
460V
(°C)
MỘT PHA  
MICRO 4/3 M 0.12 0.12 5 8 1.4 3.1 0.02 0.02 0.3 0.6 100 M16
MICRO 5/3 M 0.12 0.12 5 8 1.4 3.1 0.02 0.02 0.3 0.6 100 M16
MICRO 20/3 M 0.39 0.39 22 32 1.5 3.3 0.03 0.04 0.10 0.23 100 M16
MICRO 40/3 M 0.78 0.55 40 40 1.7 3.7 0.07 0.07

0.40

0.80 100 M16
BA PHA  
MICRO 20/3 M 0.39 0.39 22 32 1.5 3.3 0.03 0.04 0.10 0.12 100 M16
MICRO 40/3 M 0.78 0.55 40 40 1.7 3.7 0.07 0.07 0.25 0.25 100 M16

 

Kích thước

 

LOẠI Kích thước

C
(mm)
50 Hz

M
(mm)
50 Hz
A B Ø G Holes D E F H I L N
(mm) (mm) (mm) (mm) (mm) (mm) (mm) (mm) (mm) (mm)
MỘT PHA
MICRO 4/3 M 142 35 25-40 92 6.5 4 110 73 9 33 60 72 60
MICRO 5/3 M 142 35 25-41 75 5.5 4 90 73 9 33 60 72 60
MICRO 20/3 M 142 35 25-42 92 6.5 4 110 73 9 33 60 72 60
MICRO 40/3 M 162 45 25-43 92 6.5 4 110 73 9 33 60 72 60
BA PHA
MICRO 20/3 M 142 35 25-40 92 6.5 4 110 73 9 33 60 72 60
MICRO 40/3 M 162 45 25-40 92 6.5 4 110 73 9 33 60 72 60

 

Vận hành

 

Thông số kỹ thuật của bộ rung điện

Bộ rung điện loại nhỏ
 5/3 M

Thông số cơ khí của bộ rung điện loại nhỏ một pha 5/3 D
Mômen xoắn Kgcm Lực li tâm kg Trọng lượng kg
50Hz 60Hz 50Hz 60Hz
0.12 0.12 5 8 1.4
Thông số điện của bộ rung điện loại nhỏ một pha 5/3
Điện năng Kw Cường độ tối đa °C Hộp nối cáp
50Hz 60Hz 50Hz-400V 60Hz-460V
0.02 0.02 0.3 0.6 100 M16

Bộ rung điện loại nhỏ
 20/3 M

Thông số cơ khí của bộ rung điện loại nhỏ ba pha 20/3
Mômen xoắn Kgcm Lực li tâm kg Trọng lượng kg
50Hz 60Hz 50Hz 60Hz
0.39 0.39 22 32 1.5
Thông số điện của bộ rung điện loại nhỏ ba pha 20/3
Điện năng Kw Cường độ tối đa °C Hộp nối cáp
50Hz 60Hz 50Hz-400V 60Hz-460V
0.03 0.04 0.10 0.23 100 M16

Bộ rung điện loại nhỏ
 40/3 M

Thông số cơ khí của bộ rung điện loại nhỏ ba pha 40/3
Mômen xoắn Kgcm Lực li tâm kg Trọng lượng kg
50Hz 60Hz 50Hz 60Hz
0.78 0.55 40 40 1.7
Thông số điện của bộ rung điện loại nhỏ ba pha 40/3
Điện năng Kw Cường độ tối đa °C Hộp nối cáp
50Hz 60Hz 50Hz-400V 60Hz-460V
0.07 0.07 0.40 0.80 100 M16
Bộ rung điện loại nhỏ
20/3 M
Thông số cơ khí của bộ rung điện loại nhỏ một pha 20/3
Mômen xoắn Kgcm Lực li tâm kg Trọng lượng kg
50Hz 60Hz 50Hz 60Hz
0.39 0.39 22 32 1.5
Thông số điện của bộ rung điện loại nhỏ một pha 20/3
Điện năng Kw Cường độ tối đa °C Hộp nối cáp
50Hz 60Hz 50Hz-400V 60Hz-460V
0.03 0.04 0.10 0.12 100 M16
Bộ rung điện loại nhỏ
40/3 M
Thông số cơ khí của bộ rung điện loại nhỏ một pha 40/3
Mômen xoắn Kgcm Lực li tâm kg Trọng lượng kg
50Hz 60Hz 50Hz 60Hz
0.78 0.55 40 400 1.7
Thông số điện của bộ rung điện loại nhỏ một pha 40/3
Điện năng Kw Cường độ tối đa

°C

 

Hộp nối cáp

 

50Hz 60Hz 50Hz-400V 60Hz-460V
 
  0.07 0.07 0.40 0.80 100 M6

 


Thiết bị phụ